Bạn đang ấp ủ một ý tưởng kinh doanh đầy triển vọng và muốn đưa nó lên tầm cao mới? Thu hút vốn đầu tư nước ngoài ( Doanh nghiệp FDI ) có thể là chìa khóa giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ đó. Với nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm từ các nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp của bạn sẽ có cơ hội phát triển nhanh chóng và vươn tầm quốc tế.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về FDI, từ định nghĩa cơ bản đến các quy định pháp luật, thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Hãy cùng SAVITAX khám phá xem FDI có thể mang lại những lợi ích gì cho doanh nghiệp của bạn nhé!
1. Doanh nghiệp FDI là gì?
FDI ( Foreign Direct Investment ) là thuật ngữ quen thuộc trong hoạt động kinh tế quốc tế, ám chỉ hình thức đầu tư mà các nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp góp vốn vào các doanh nghiệp tại một quốc gia khác. Theo quy định của Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài dưới hình thức góp vốn, trở thành thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp đó.
Doanh nghiệp FDI được chia thành 2 loại chính:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Toàn bộ vốn đầu tư thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.
- Doanh nghiệp liên doanh: Vốn đầu tư được chia sẻ giữa các đối tác trong nước và đối tác nước ngoài.
>> Xem thêm: Thuế môn bài là gì? Thời hạn và mức nộp thuế môn bài năm 2024
>> Xem thêm: Dịch Vụ Thành Lập Công Ty Cổ Phần tại Hồ Chí Minh và Các Tỉnh

2. Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp FDI
2.1 Nhà đầu tư nước ngoài tham gia thành lập hoặc góp vốn
Theo quy định tại Khoản 19, Điều 3 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài bao gồm cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài và có hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Để thành lập doanh nghiệp FDI, ít nhất một trong các đối tượng là nhà đầu tư nước ngoài phải đứng ra thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp.
2.2 Kinh doanh ngành nghề không bị cấm
Doanh nghiệp FDI chỉ được phép đăng ký và hoạt động trong các ngành nghề mà pháp luật Việt Nam cho phép. Doanh nghiệp không được đăng ký hoặc thực hiện kinh doanh trong các ngành nghề bị cấm theo quy định tại Điều 6 của Luật Đầu tư.
Các ngành nghề cấm đối với doanh nghiệp FDI bao gồm:
- Kinh doanh các chất ma túy, theo quy định tại Phụ lục I của Luật Đầu tư 2020.
- Kinh doanh các loại hóa chất và khoáng vật, theo quy định tại Phụ lục II của Luật Đầu tư 2020.
- Kinh doanh mẫu vật của các loài động thực vật hoang dã khai thác từ tự nhiên, theo quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp; mẫu vật của các loài động thực vật rừng và thủy sản nguy cấp, quý, hiếm nhóm I khai thác từ tự nhiên, theo quy định tại Phụ lục III của Luật Đầu tư 2020.
- Kinh doanh hoạt động mại dâm.
- Kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê (cấm từ ngày 01/01/2020).
- Hoạt động mua bán người, xác, mô, bộ phận cơ thể người, hoặc bào thai người.
- Kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh pháo nổ.
2.3 Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư
Theo Khoản 1, Điều 22 của Luật Đầu tư, trước khi thành lập doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đầu tư tại cơ quan Đăng ký đầu tư – Sở Kế hoạch và Đầu tư (KHĐT) của tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương nơi doanh nghiệp dự kiến đặt trụ sở chính.
Tuy nhiên, các trường hợp thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo, cũng như quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, theo quy định về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ được xử lý theo các quy định đặc thù.
Cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đầu tư cho doanh nghiệp FDI bao gồm:
- Dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, hoặc khu kinh tế: Ban quản lý của khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, hoặc khu kinh tế.
- Dự án ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, hoặc khu kinh tế: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh.
2.4 Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp
Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đầu tư, cá nhân hoặc tổ chức cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp để nộp tại Phòng Đăng ký Kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Khi hoàn thành bước này, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chính thức trở thành doanh nghiệp FDI, qua đó được hưởng các ưu đãi dành cho doanh nghiệp FDI.
3. Các loại hình đầu tư nước ngoài FDI
3.1 FDI Theo Chiều Ngang (Horizontal FDI)
FDI theo chiều ngang, hay còn gọi là Horizontal FDI, là hình thức đầu tư phổ biến nhất hiện nay. Trong mô hình này, các nhà đầu tư tập trung vốn vào một doanh nghiệp nước ngoài hoạt động trong cùng ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh với công ty mà họ đang điều hành hoặc sở hữu. Hai doanh nghiệp sẽ cùng nhau sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tương tự, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển.
3.2 FDI Theo Chiều Dọc (Vertical FDI)
Khác với FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc, hay Vertical FDI, là hình thức đầu tư vào chuỗi cung ứng và bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau. Trong mô hình này, doanh nghiệp đầu tư vào một hoặc nhiều giai đoạn của quá trình sản xuất, kinh doanh, hoặc cung cấp nguyên liệu cho sản phẩm của mình.
3.3 FDI Tập Trung
Ngoài FDI theo chiều ngang và chiều dọc, còn có hình thức FDI tập trung. Đây là loại đầu tư mà một doanh nghiệp đầu tư vào nhiều tổ chức hoặc công ty khác nhau thuộc các ngành nghề hoàn toàn khác nhau. Điều này tạo ra một dạng FDI chùm, trong đó vốn FDI không liên kết trực tiếp với các nhà đầu tư.
4. Thành Lập Doanh Nghiệp FDI
Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp FDI theo hai phương thức chính:
- Cách 1: Thành lập công ty trực tiếp với vốn của nhà đầu tư nước ngoài
- Cách 2: Góp vốn, mua cổ phần, hoặc phần vốn góp vào công ty Việt Nam
(Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể được thành lập hoàn toàn bằng vốn Việt Nam trước, sau đó thực hiện chuyển nhượng vốn cho nhà đầu tư nước ngoài mà không cần xin Giấy chứng nhận đầu tư.)
4.1 Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI:
Cách 1:
- Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đầu tư.
- Bước 2: Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Cách 2:
- Bước 1: Thành lập công ty 100% vốn Việt Nam.
- Bước 2: Xin văn bản xác nhận đủ điều kiện để góp vốn, mua cổ phần, hoặc phần vốn góp cho nhà đầu tư nước ngoài.
Trên đây là những thông tin cơ bản về doanh nghiệp FDI. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tư vấn thuế và kế toán, SAVITAX tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Nếu bạn cần hỗ trợ về thủ tục thành lập, kê khai thuế, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh, hãy liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0916.084.266 – Miss Trang.
>> Liên hệ: Tại đây
>> Kênh Youtube Savitax: Tại đây. Đăng ký để nhận được thông báo khi có video mới nhất.

Bài viết liên quan
Thông tư 110/2026/TT-BTC: Bãi bỏ 22 Thông tư và 3 Quyết định về thuế từ 12/9/2026
Phân Biệt Đại Lý Thuế Và Dịch Vụ Kế Toán: Hai Khái Niệm Dễ Nhầm (2026)
Giảm 30% Thuế TNDN 2026-2027: Ai Được Giảm, Tính Thế Nào?